dinsdag 15 september 2026

1 ĐẠI TÁ QUÂN ĐỘI NHẬN ĐƯỢC ƠN LÀNH KỲ DIỆU TỪ ĐỨC MẸ LA VANG.

 

1 ĐẠI TÁ QUÂN ĐỘI NHẬN ĐƯỢC ƠN LÀNH KỲ DIỆU TỪ ĐỨC MẸ LA VANG.

Câu chuyện tôi kể hôm nay không phải là một truyền thuyết, cũng không chỉ là ký ức riêng tư. Đó là một chứng tích sống động về tình yêu từ mẫu của Đức Mẹ La Vang – người đã không chỉ cứu sống thân phụ tôi trong cơn hoạn nạn, mà còn dùng chính biến cố ấy để đưa cả gia đình tôi đến với đức tin Công giáo. Xin được mời bạn bước vào hành trình này – một hành trình ơn thiêng bắt đầu từ một ngày mưa lạnh năm 1958…
Ngày hôm nay, khi tôi ngồi lặng trong Thánh lễ Đại trào Khai mạc Năm Thánh – kỷ niệm 200 năm Đức Mẹ hiện ra tại La Vang, lòng tôi bỗng cuộn trào những ký ức xa xưa.
Giữa cơn mưa đầu mùa dầm dề không dứt, từng hạt mưa như đánh thức trong tôi hồi ức về một ngày tương tự, cách đây hơn bốn mươi năm, cũng mưa, cũng lạnh, nhưng lại là ngày định mệnh làm thay đổi hoàn toàn vận mệnh của gia đình tôi.
Năm ấy là 1958. Ba tôi – lúc đó là một quân y sĩ đang phục vụ tại Bệnh viện Trung Ương Huế – thường xuyên được phân công cùng các đồng nghiệp đi kiểm tra và hỗ trợ chuyên môn tại các bệnh viện địa phương.
Vào một buổi sáng mưa lạnh tầm tã, ba tôi sửa soạn lên đường đi Quảng Trị. Như thường lệ, ông khoác lên người chiếc áo khoác da đã sờn theo năm tháng, cúi xuống nói lời dặn dò với mẹ tôi, rồi vội vã bước xuống thềm để kịp chuyến xe.
Trên đường ra xe, ông gặp một người quen cũ – linh mục Cao Văn Luận, người mà ba tôi rất quý trọng. Cha Luận lúc ấy vừa từ La Vang trở về, tay vẫn còn cầm tấm ảnh Đức Mẹ, ánh mắt long lanh như ánh nến sưởi ấm giữa trời mưa lạnh.
Cha trao cho ba tôi tấm ảnh ấy và nói nhỏ nhưng đầy xác tín: “Tôi mới hành hương về từ La Vang. Đức Mẹ linh lắm, nhiều người được ơn chữa lành. Anh hãy giữ tấm ảnh này, cầu xin Mẹ chở che.”
Ba tôi, người lúc đó chưa theo đạo, mỉm cười lịch sự nhận lấy, nhét vội tấm ảnh vào túi áo và nói lời chào tạm biệt: “Con cảm ơn Cha, con phải đi ngay, mọi người đang đợi ngoài kia.”
Chiếc xe lăn bánh rời Huế trong màn mưa lạnh buốt. Buổi chiều hôm ấy, khi trời vẫn chưa dứt mưa, mẹ tôi đang ngồi đọc truyện “Những kẻ khốn cùng” của Victor Hugo cho chúng tôi nghe.
Không ai ngờ được, lời kể bị ngắt quãng bởi một hung tin sét đánh ngang tai: chiếc xe chở ba tôi cùng bốn người khác đã lao xuống sông tại cầu Giồng – Quảng Trị. Bệnh viện gọi điện yêu cầu người nhà đến nhận xác.
Tôi còn nhớ rõ ánh mắt hoảng loạn và tuyệt vọng của mẹ tôi lúc ấy. Bà ôm chặt chúng tôi vào lòng, đôi môi mím chặt không thốt nên lời. Dẫu là người phụ nữ từng vượt qua biết bao gian nan trong đời, nhưng cú sốc này khiến bà như gục ngã.
Chúng tôi lập tức lên đường. Trời vẫn mưa, từng giọt mưa như hòa cùng nước mắt mẹ tôi. Đến nơi, tại trạm gác cuối chân cầu, ba thi thể đã được vớt lên – là những đồng nghiệp đi cùng với ba tôi.
Riêng thi thể ba tôi vẫn chưa thấy, nhưng ai cũng khẳng định: “Ở dưới nước lâu vậy, chắc chắn không còn hy vọng.”
Trong tiếng gào khóc của thân nhân các nạn nhân, mẹ tôi cố giữ bình tĩnh, cố tìm một hy vọng mỏng manh giữa biển tuyệt vọng. Em tôi khi ấy còn nhỏ, ngơ ngác nhìn quanh hỏi: “Ba đâu hả mẹ?”
Câu hỏi thơ ngây ấy như một nhát dao cứa vào lòng mẹ.
Đột nhiên, tiếng reo hò vang lên: “Kìa! Có một xác nữa vừa nổi!” Người ta vội vã kéo lên – đó chính là ba tôi. Lúc đặt ông lên băng ca, có tiếng kêu lớn: “Hình như ông còn thở! Hơi thở yếu lắm, làm hô hấp ngay đi!”
Mẹ tôi quỳ sụp xuống, lạy trời lạy đất, nước mắt trào tuôn – nhưng không phải là nước mắt của tang thương, mà là nước mắt mừng rỡ tột độ.
Ba tôi tỉnh lại sau nhiều giờ đồng hồ giữa ranh giới tử sinh. Lúc mở mắt, ông yếu ớt thốt lên lời đầu tiên: “Hãy xin Cha rửa tội… rửa tội cho cả nhà. Đức Mẹ La Vang đã cứu ba.”
Rồi ông chậm rãi thò tay vào túi áo khoác, lôi ra tấm ảnh Đức Mẹ mà cha Luận đã trao vào sáng hôm ấy. Mắt ông rưng rưng, giọng ngắt quãng: “Lúc xe lật, ba mắc kẹt dưới gầm, không thể thoát ra. Nước ngập, lạnh buốt… Ba tưởng mình chết rồi. Nhưng bỗng nhiên, có một người đàn bà hiện ra, sáng lắm… Bà kéo ba ra khỏi xe, đẩy ba nổi lên mặt nước. Bà nói: ‘Ta là Mẹ La Vang, Ta đến cứu con.’”
Tôi nghe mà toàn thân lạnh buốt – không phải vì thời tiết, mà là vì cảm nhận rõ ràng một điều linh thánh vừa xảy đến. Một phép lạ. Một can thiệp trực tiếp từ trời cao.
Sau sự kiện ấy, gia đình tôi – gồm ba mẹ và bảy anh chị em – tự nguyện xin theo đạo. Mẹ tôi, người từng là một Phật tử thuần thành, đã quy y, từng xây chùa cho làng ngoại, nay sẵn sàng từ bỏ tất cả để cùng gia đình đến với Chúa và Đức Mẹ.
Ba linh mục thân thiết – cha Luận, cha Ngô Văn Trọng và cha Vũ Minh Nghiễm – đã đến tận Thánh Đường Đức Mẹ La Vang để dâng Thánh lễ và ban Phép Rửa cho cả gia đình tôi. Đó là một ngày trọng đại. Nơi giếng Rửa Tội hôm ấy, không chỉ có nước, mà còn có cả nước mắt, lời cầu nguyện và niềm tin mới chớm nở.
Dĩ nhiên, việc gia đình tôi theo đạo không phải không gặp khó khăn. Mẹ tôi bị họ hàng gièm pha, chỉ trích, xem là phản bội tín ngưỡng tổ tiên. Nhưng mỗi khi nghe những lời cay nghiệt ấy, mẹ tôi chỉ nhẹ nhàng nói: “Ba là cột trụ của gia đình. Đức Mẹ cứu sống ba là cứu sống cả gia đình ta. Ơn đó lớn quá, làm sao không cảm tạ? Chịu thử thách là chuyện nhỏ, tình yêu và đức tin là chuyện lớn.”
Đã hơn bốn mươi năm trôi qua kể từ ngày ấy. Ba tôi nay đã gần chín mươi tuổi. Tấm ảnh Đức Mẹ La Vang cũ kỹ ông vẫn giữ bên mình, mờ nhạt theo thời gian, nhưng thiêng liêng hơn bao giờ hết.
Mỗi buổi sáng, ông ngồi bên bàn thờ nhỏ, đọc kinh, nói chuyện với Mẹ như với một người bạn tri kỷ.
Câu chuyện này, tôi thường kể lại cho con cháu nghe – không phải như một truyền thuyết, mà như một chứng tích sống động của đức tin. Một phép lạ không chỉ cứu một mạng người, mà còn hoán cải một gia đình, mở ra một hành trình thiêng liêng mới cho cả dòng tộc.
Hôm nay, ngồi trong Thánh lễ Đại trào giữa trời mưa trắng xóa, tôi nhớ lại lời của Đức Tổng Giám Mục Nguyễn Văn Thuận trong bài giảng: “Tình yêu và ân sủng của Chúa và Đức Mẹ La Vang không bao giờ giới hạn. Ai tin tưởng, người ấy sẽ được ơn.”
Tôi thầm cảm tạ Mẹ – Mẹ La Vang dịu hiền của chúng con. Cám ơn Mẹ đã đến cứu ba con năm ấy. Cám ơn Mẹ đã thắp sáng niềm tin trong trái tim gia đình con từ thuở ấy đến tận bây giờ. Con xin dâng lên Mẹ cả đời mình, đời con cháu con, để mãi mãi là những đóa hoa trong vườn hoa ân sủng của Mẹ.
Ngày nay, mỗi lần trở về hành hương tại linh địa La Vang, tôi thường đứng thật lâu trước tượng Mẹ, ngước nhìn đôi mắt dịu hiền của Người – đôi mắt đã từng nhìn thấu cơn nguy khốn của ba tôi, và cả sự cứng lòng của chúng tôi. Tôi thì thầm lời tạ ơn, không chỉ vì một phép lạ đã xảy ra, mà vì chính nhờ phép lạ ấy, gia đình tôi đã tìm thấy con đường dẫn đến sự sống đời đời.
Phải chăng đó chính là cách Đức Mẹ hành động – âm thầm, khiêm nhường, nhưng đầy quyền năng? Người không chỉ chữa lành thân xác, mà còn chạm đến tận cùng trái tim con người để đổi mới. Và hôm nay, hơn bốn mươi năm sau, ân huệ ấy vẫn tiếp tục sinh hoa kết trái qua từng thế hệ.
Xin tạ ơn Mẹ La Vang – vì Mẹ không chỉ là một biểu tượng đức tin của dân tộc Việt, mà là người Mẹ thiêng liêng luôn đồng hành, che chở và dẫn lối cho những ai biết cậy trông. Gia đình con mãi mãi thuộc về Mẹ.
Tín Hương
California, Chúa Nhật, ngày 22 tháng 2 năm 1998
Đời đời tạ ơn Đức Mẹ La Vang

MỸ LẦN ĐẦU XÁC NHẬN ĐÃ TRIỂN KHAI VŨ KHÍ KHÔNG GIAN


 

MỸ LẦN ĐẦU XÁC NHẬN ĐÃ TRIỂN KHAI VŨ KHÍ KHÔNG GIAN
Mỹ lần đầu xác nhận đã triển khai một vũ khí vào quỹ đạo Trái Đất, trong động thái cho thấy Washington đang tăng cường năng lực tấn công và phòng thủ trong không gian.
Bộ trưởng Không quân Mỹ Troy Meink cho biết vũ khí “trên quỹ đạo” này cần thiết để bảo vệ quân Mỹ trước các hành động thù địch của đối phương. Phát biểu tại Hội nghị Hàng không, Vũ trụ và Không gian mạng hôm 14/9, ông nói Mỹ đã sẵn sàng đối phó với “các mối đe dọa đang thay đổi”, nhưng không tiết lộ loại vũ khí, khả năng của vũ khí này hoặc thời điểm được đưa lên quỹ đạo.
Các lãnh đạo quân sự Mỹ trước đây cho biết Washington muốn tăng cường năng lực quân sự trong không gian trong bối cảnh Nga và Trung Quốc phát triển các phương thức tấn công hoặc gây gián đoạn vệ tinh Mỹ.
Chính quyền Tổng thống Donald Trump cũng coi các năng lực trên không gian và tên lửa đánh chặn là thành phần quan trọng của hệ thống phòng thủ tên lửa “Golden Dome” nhằm bảo vệ Mỹ trước tên lửa và các mối đe dọa trên không.
Hiệp ước Không gian Vũ trụ năm 1967 cấm triển khai vũ khí hủy diệt hàng loạt trên quỹ đạo. Tuy nhiên, Mỹ, Nga và Trung Quốc vẫn phát triển những năng lực khác, trong đó có khả năng nhắm vào vệ tinh đối phương. Các vệ tinh đóng vai trò quan trọng trong liên lạc quân sự, giám sát và dẫn đường.
Lực lượng Không gian Mỹ, được thành lập năm 2019, cho biết nhiệm vụ “kiểm soát không gian” bao gồm sử dụng các biện pháp động năng và phi động năng để gây gián đoạn, làm suy giảm hoặc thậm chí phá hủy năng lực của đối phương khi cần thiết.
Đầu năm nay, có thông tin hai vệ tinh Nga nhiều khả năng đã chặn liên lạc của ít nhất 12 vệ tinh châu Âu. Mỹ cũng từng cáo buộc Nga phát triển vệ tinh có khả năng tấn công các vệ tinh khác. Nga không công khai bình luận về những cáo buộc này.

Just north of Antwerp lies Brasschaat, a green Belgian town close to the Dutch border, for decades, it has attracted wealthy people from the Netherlands.

 


Just north of Antwerp lies Brasschaat, a green Belgian town close to the Dutch border. It is known for large villas, leafy residential streets and spacious properties.
And for decades, it has attracted wealthy people from the Netherlands.
Some of them are extremely wealthy. Recent rich lists have included several Dutch millionaires and billionaires living in Belgium, with Brasschaat appearing among their addresses.
Dutch property investor Ronny Rosenbaum, for example, has been reported as living there.
This did not happen by accident. Especially in earlier decades, wealthy Dutch people could find financial advantages by moving across the border.
Belgium gained a reputation among rich Dutch families as a tax-friendly neighbour.
There was another attraction: the houses. Large Belgian homes and villas used to be much cheaper compared with similar Dutch properties.
That price difference has become smaller over time, but it helped make places such as Brasschaat attractive.
And moving there did not mean leaving the Netherlands far behind. Brasschaat sits close to the Dutch border, while Antwerp is nearby.
A Dutch family could therefore live in Belgium while keeping strong connections with the Netherlands.
But simply buying a Belgian villa does not magically remove Dutch taxes.
If someone truly moves to Belgium, Belgium normally becomes their country of residence for tax purposes, while some Dutch income and property can still be taxed in the Netherlands.
The two countries have a tax treaty that decides which country may tax what.
Brasschaat itself is not tax-free either. Residents pay Belgian taxes, including a municipal addition to personal income tax; Brasschaat currently sets that addition at 6%.
Owners who use a furnished property as a second home can also face a local second-home tax.
So the famous Dutch move to Brasschaat is really a combination of things: historically attractive taxes, large homes, green surroundings and the Netherlands still being close by.
The financial advantages are less dramatic today than they once were, but the wealthy Dutch presence has become part of Brasschaat’s reputation.

Inside Dutch Culture

SAU 12 NĂM XEM XÉT, TÒA THÁNH CÔNG NHẬN PHÉP LẠ THÁNH THỂ TẠI ẤN ĐỘ: Nhà thờ Chúa Kitô Vua ở Vilakkannur, bang Kerala, Ấn Độ

 


🔥 SAU 12 NĂM XEM XÉT, TÒA THÁNH CÔNG NHẬN PHÉP LẠ THÁNH THỂ TẠI ẤN ĐỘ
Một hiện tượng Thánh Thể đặc biệt xảy ra tại Nhà thờ Chúa Kitô Vua ở Vilakkannur, bang Kerala, Ấn Độ, đã được Tòa Thánh chấp thuận sau hơn một thập niên điều tra và thẩm định.
Sự việc xảy ra vào tháng 11/2013, trong lúc linh mục Thomas Pathickal cử hành Thánh lễ. Trên Bánh Thánh đã được truyền phép xuất hiện một dấu lạ, rồi dần hiện lên hình ảnh mà nhiều người nhận thấy giống khuôn mặt Chúa Giêsu. Hiện tượng nhanh chóng thu hút đông đảo tín hữu đến cầu nguyện.
Giáo quyền sau đó đưa Bánh Thánh đi kiểm tra và tiến hành quá trình nghiên cứu kéo dài nhiều năm. Theo thông tin của Giáo hội Syro-Malabar, các xét nghiệm cho thấy không phát hiện chất liệu bên ngoài được thêm vào để tạo nên hình ảnh, và phần có hình ảnh mang cùng vật chất với phần còn lại của Bánh Thánh. Hồ sơ đầy đủ được gửi về Rôma năm 2024.
Ngày 19/3/2025, Bộ Giáo lý Đức tin thông báo không có trở ngại đối với việc công nhận hiện tượng Thánh Thể tại Vilakkannur là một sự kiện ngoại thường. Ngày 31/5/2025, Đức Tổng Giám mục Leopoldo Girelli, Sứ thần Tòa Thánh tại Ấn Độ và Nepal, chính thức công bố quyết định trước hơn 10.000 tín hữu.
Với người Công giáo, dấu chỉ này không thay thế đức tin, nhưng một lần nữa hướng về điều Giáo hội vẫn tuyên xưng trong mỗi Thánh lễ: Chúa Giêsu thực sự hiện diện trong Bí tích Thánh Thể – Mình, Máu, Linh hồn và Thiên tính của Người.

MỘT BỆNH VIỆN Ở SÀI GÒN CÓ PHÒNG CẦU NGUYỆN CÔNG GIÁO NGAY TRONG BỆNH VIỆN : Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, số 2B Phổ Quang, Tân Bình, Sài Gòn


 

❤️ MỘT BỆNH VIỆN Ở SÀI GÒN CÓ PHÒNG CẦU NGUYỆN CÔNG GIÁO NGAY TRONG BỆNH VIỆN

Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, số 2B Phổ Quang, Tân Bình, một Phòng cầu nguyện dành cho người Công giáo đã được bố trí ngay bên trong bệnh viện, tạo không gian để bệnh nhân, người nhà và nhân viên có thể cầu nguyện, tĩnh tâm giữa những giờ phút điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

Ngày 12/1/2024, nơi này được Cha Inhaxiô Hồ Văn Xuân, Tổng Đại diện Tổng Giáo phận Sài Gòn, cùng Cha Phêrô Đỗ Duy Khánh đến làm phép và thánh hóa.

Phòng cầu nguyện nằm tại lầu 6, khu F. Theo Bệnh viện Tâm Anh, đây là không gian trang nghiêm dành cho cán bộ, nhân viên, người bệnh và thân nhân thực hành đời sống tín ngưỡng của mình.

Đáng chú ý, bên cạnh không gian dành cho người Công giáo, bệnh viện cũng bố trí Điện thờ Bồ Tát Quán Thế Âm phục vụ nhu cầu tâm linh của những người thuộc tín ngưỡng khác.

Giữa bệnh viện – nơi có những người đang lo lắng, đau bệnh hay chờ đợi kết quả điều trị – một góc nhỏ dành cho cầu nguyện đôi khi lại trở thành nơi để người ta tìm được sự bình an, phó thác và thêm sức mạnh để bước tiếp. 🙏

(Theo Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh/CGvST)

maandag 14 september 2026

Họa sĩ Mỹ gốc Việt Daniel K. Winn sinh nam 1966 tại Biên Hòa, Việt Nam có tác phẩm lên tới giá 1,8 triệu USD

 


Anh tên là Daniel K. Winn sinh nam 1966 tại Biên Hòa, Việt Nam, và cùng gia đình sang Hoa Kỳ 🇺🇸 vào năm 1975, khi anh chỉ có 9 tuổi khi chiến chiến tranh vừa kết thúc. Gia đình Anh sau đó định cư tại Nam California. Tại đây anh đã học và lấy bằng Cử nhân Khoa học, sau đó vào trường y để học nghiên cứu về phẫu thuật tái tạo. Mặc dù gia đình anh mong muốn anh trở thành bác sĩ, nhưng anh không muốn tiếp tục ngành y và đã chuyển hướng để theo đuổi niềm đam mê của mình về nghệ thuật đó là điêu khắc tượng.
Niềm đam mê này bắt đầu từ khi anh còn rất nhỏ khi anh còn sống ở Việt Nam, anh thường nặn những tác phẩm từ đất mỗi khi trời mưa. Sau khi rời trường y, anh mở một cửa hàng đóng khung tranh và phòng trưng bày nhỏ, từ đó bắt đầu phát triển sự nghiệp nghệ thuật một cách nghiêm túc.
Các tác phẩm điêu khắc của anh chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những trải nghiệm trong cuộc sống, nguồn gốc Việt Nam, triết học, thần thoại, các mối quan hệ con người và những câu hỏi về ý nghĩa của sự tồn tại.
Anh phát triển một triết lý và phong cách nghệ thuật riêng được gọi là “Chủ nghĩa Siêu thực Hiện sinh”, kết hợp hình ảnh siêu thực với những ý tưởng về ý chí tự do, tâm linh, sự tồn tại của con người và mối quan hệ giữa con người với vũ trụ.
Những trải nghiệm thời thơ ấu của anh với tư cách một người tị nạn và hành trình từ Việt Nam sang Hoa Kỳ trở thành nguồn cảm hứng quan trọng trong nghệ thuật của anh. Anh cũng chịu ảnh hưởng từ các bậc thầy thời Phục Hưng như Leonardo da Vinci, Raphael và Caravaggio, cũng như Salvador Dalí và văn hóa đương đại.
Trong sự nghiệp, anh đã triển lãm tác phẩm tại nhiều quốc gia và nhận được nhiều sự công nhận về nghệ thuật điêu khắc, trong đó có huy chương Vàng và Bạc của Mondial Art Academia. Anh cũng thiết kế các tượng giải thưởng cho Asian World Film Festival và tham gia nhiều triển lãm nghệ thuật quốc tế.
Một trong những tác phẩm có giá trị được công bố cao nhất là “Quantum Mechanics: Homme”, một tác phẩm cao hơn 8 feet, được chế tác bằng lucite, đồng và thép không gỉ, được định giá khoảng 1,8 triệu USD vào năm 2025. Một tác phẩm quan trọng khác, “Icarus Within”, được định giá khoảng 350.000 USD.
Năm 2018, Anh được Princely House of Schaumburg-Lippe-Nachod phong tước Hiệp sĩ để ghi nhận những đóng góp trong hoạt động từ thiện và cộng đồng.
Hiện nay, Anh vẫn hoạt động với tư cách là nghệ sĩ, giám tuyển và nhà hoạt động từ thiện tại Quận Orange, California, nơi anh gắn liền với Winn Slavin Fine Art và tiếp tục sáng tác điêu khắc, tổ chức các hoạt động nghệ thuật và hỗ trợ nhiều dự án từ thiện và văn hóa.
Và anh cũng có vừa ra 1 bộ phim về cuộc đời của mình có tên gọi là chrysalis tên tiếng Việt là “Mãi Nợ Một Lời Tạm “sẽ công chiếu vào tháng 9 ngày 08 này các bạn nhớ tới đón xem.

Tại sao người Thái Lan hầu như không ăn thịt bò?

 

Tại sao người Thái Lan hầu như không ăn thịt bò?

(VTC News) -

Khác với lợn, gà, hải sản, thịt bò không được người dân Thái Lan ưa chuộng, nguyên nhân không chỉ vì khẩu vị mà còn từ các niềm tin tâm linh.


Những gánh hàng rong hay các nhà hàng sang trọng tại Thái Lan luôn đa dạng các món thịt lợn, thịt gà và hải sản. Thịt lợn trở thành
“vua” trên bàn ăn với vô vàn cách biến tấu từ Pad Thai cho đến các loại cà ri, còn thịt bò lại xuất hiện một cách khiêm tốn hơn hẳn.

Tại sao người Thái Lan không ăn thịt bò?

Thực tế, việc kiêng ăn thịt bò ở Thái Lan không phải là một lệnh cấm mang tính pháp lý từ chính phủ, mà nó là một sự tổng hòa phức tạp giữa niềm tin tôn giáo, truyền thống nông nghiệp lâu đời và cả những đặc tính ẩm thực riêng biệt.

Nhiều người dân Thái Lan thể hiện lòng tôn kính với loài bò. (Ảnh: Flickr)

Nhiều người dân Thái Lan thể hiện lòng tôn kính với loài bò. (Ảnh: Flickr)

Sự tôn kính đối với Quan Thế Âm Bồ tát

Lý do đầu tiên và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến tầng lớp trung lưu và thành thị tại Thái Lan chính là sự tôn kính đối với Quan Thế Âm Bồ tát (Guan Yin). Thái Lan là quốc gia có cộng đồng người gốc Hoa vô cùng đông đảo và có tầm ảnh hưởng lớn đến kinh tế, văn hóa. Trong tâm thức của nhiều người Thái gốc Hoa, Quan Thế Âm là biểu tượng của lòng từ bi hỷ xả, luôn cứu khổ cứu nạn.

Theo một truyền thuyết dân gian tại Thái Lan, cha của Quan Thế Âm Bồ tát khi xưa do gây nhiều nghiệp chướng nên sau khi qua đời đã phải đầu thai thành một con bò để trả nợ đời. Vì lòng hiếu thảo vô hạn, Quan Thế Âm Bồ tát đã thề không bao giờ ăn thịt bò để tránh việc vô tình ăn phải xác thân của cha mình.

Câu chuyện này đã lan tỏa mạnh mẽ, tạo nên một đức tin rằng việc tiêu thụ thịt bò là hành động thiếu lòng hiếu thảo, thậm chí là tội lỗi đối với vị Bồ tát mà họ tôn thờ. Hơn thế nữa, nhiều người Thái hiện nay thường thực hiện các lời thề trước tượng Phật hoặc Quan Thế Âm để cầu xin sức khỏe cho cha mẹ, sự nghiệp hanh thông hay vượt qua nghịch cảnh.

Một trong những sự hy sinh phổ biến nhất để thể hiện lòng thành chính là việc cam kết từ bỏ hoàn toàn thịt bò trong suốt phần đời còn lại. Đối với họ, việc ăn thịt bò là phản bội lại lời thề tâm linh, có thể dẫn đến việc mất đi sự bảo hộ.

Bò có vị trí quan trọng trong văn hóa tín ngưỡng của người Thái Lan. (Ảnh: iStock)

Bò có vị trí quan trọng trong văn hóa tín ngưỡng của người Thái Lan. (Ảnh: iStock)

Văn hóa nông nghiệp lúa nước

Nếu lý do đầu tiên mang đậm màu sắc tâm linh thì lý do thứ hai lại gắn liền với gốc rễ nông nghiệp của người Thái Lan. Trong suốt hàng thế kỷ, Thái Lan là một quốc gia sống nhờ vào cây lúa nước, và trong bối cảnh đó, con bò và con trâu không đơn thuần là vật nuôi mà là những thành viên quan trọng, là “cánh tay phải” của người nông dân trên đồng ruộng.

Người Thái có một khái niệm rất đẹp là “Bunkhun”, có nghĩa là nợ ân tình hoặc lòng biết ơn sâu sắc đối với những người hoặc vật đã giúp đỡ mình. Con bò đã dành cả cuộc đời lao động vất vả, dầm mưa dãi nắng để kéo cày, giúp người nông dân có hạt gạo để nuôi sống gia đình. Chính vì mối quan hệ cộng sinh mật thiết này, người Thái coi bò là người bạn, là ân nhân có công lao to lớn.

Việc giết mổ và ăn thịt con vật đã tận tụy phục vụ mình suốt cả đời bị xem là hành động cực kỳ vô ơn và tàn nhẫn. Thậm chí, ở nhiều vùng nông thôn, khi một con bò già qua đời, người chủ sẽ làm lễ an táng cho nó thay vì xẻ thịt bán. Tư tưởng này thấm nhuần vào đạo đức gia đình, được cha mẹ truyền dạy cho con cái từ nhỏ, tạo nên một rào cản tâm lý tự nhiên khiến nhiều người Thái cảm thấy “ghê” hoặc không thoải mái khi nhìn thấy món thịt bò trên bàn ăn.

Trâu bò được xem là ân nhân của nhiều nông dân Thái Lan. (Ảnh: Buddiest Society)

Trâu bò được xem là ân nhân của nhiều nông dân Thái Lan. (Ảnh: Buddiest Society)

Ảnh hưởng của Ấn Độ giáo

Thái Lan là quốc gia Phật giáo Nam tông, nhưng văn hóa và các nghi lễ hoàng gia lại chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Bà La Môn giáo và Ấn Độ giáo (Hinduism). Trong Ấn Độ giáo, con bò là loài vật thiêng liêng, là biểu tượng của sự sống và là vật cưỡi của thần Shiva tối cao.

Mặc dù người Thái không thờ bò một cách cực đoan như một số quốc gia khác nhưng sự tôn kính dành cho loài vật này vẫn tồn tại âm thầm trong các tầng lớp thượng lưu và những người thực hành nghi lễ truyền thống.

Bên cạnh đó, quan niệm về “Nghiệp” (Karma) trong Phật giáo cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc lựa chọn thực phẩm. Mặc dù Đức Phật không cấm các tín đồ ăn thịt (ngoại trừ một số loại thịt cụ thể), nhưng nhiều Phật tử Thái Lan tin rằng việc sát sinh một con vật lớn như bò sẽ tạo ra nghiệp chặng nặng nề hơn nhiều so với việc giết một con cá hay con gà.

Để giảm thiểu việc tích tụ nghiệp xấu, người Thái ưu tiên chọn những loại protein từ động vật nhỏ hơn, giúp họ cảm thấy an tâm hơn về mặt tâm hồn trong hành trình tu tập và tích đức.

Một chú bò được hóa trang để mừng năm mới tại Thái Lan. (Ảnh: Dreamstime)

Một chú bò được hóa trang để mừng năm mới tại Thái Lan. (Ảnh: Dreamstime)

Chất lượng thịt bò bản địa

Cuối cùng, không thể không nhắc đến những yếu tố thực tiễn về mặt ẩm thực và kinh tế. Trong quá khứ, giống bò bản địa của Thái Lan thường là giống bò lao động, thịt của chúng có đặc điểm là rất nạc nhưng lại cực kỳ dai và có mùi nồng đặc trưng. Điều này hoàn toàn trái ngược với thịt lợn (heo) vốn có lớp mỡ béo ngậy, thịt mềm hoặc thịt gà vốn rất dễ ngấm gia vị.

Phong cách nấu ăn đặc trưng của người Thái là các món xào nhanh trên lửa lớn (stir-fry) hoặc các loại canh, súp nấu trong thời gian ngắn để giữ độ tươi của nguyên liệu. Với đặc tính dai của thịt bò nội địa, món bò đòi hỏi quá trình sơ chế phức tạp và thời gian hầm rất lâu mới có thể ăn được.

Thịt bò bản địa Thái Lan có hương vị cứng, nạc không ngon. (Ảnh: Medium)

Thịt bò bản địa Thái Lan có hương vị cứng, nạc không ngon. (Ảnh: Medium)

Trong nhịp sống hằng ngày, việc chế biến thịt lợn hay thịt gà rõ ràng mang lại sự tiện lợi và ngon miệng hơn hẳn. Hơn nữa, trong lịch sử phát triển kinh tế, ngành chăn nuôi lợn và gia cầm ở Thái Lan phát triển mạnh mẽ hơn, khiến giá thành của các loại thịt này rẻ và dễ tiếp cận với đại đa số người dân.

Dù ngày nay thịt bò nhập khẩu chất lượng cao đã xuất hiện nhiều tại Bangkok, nhưng thói quen ăn uống lâu đời và vị giác truyền thống của người Thái vẫn ưu tiên vị ngọt mềm của thịt lợn và hải sản hơn là vị đậm đà nhưng khó chế biến của thịt bò.

Hoàng Hà(Tổng hợp)