zaterdag 26 september 2026

Nhà văn Vũ Trọng Phụng (1912 – 1939): Nếu mỗi ngày tôi có một miếng bít tết để ăn thì đâu có phải chết non như thế này


 

Vũ Trọng Phụng: Nếu mỗi ngày tôi có một miếng bít tết để ăn thì đâu có phải chết non như thế này

Vũ Trọng Phụng (1912 – 1939) là một trong những tượng đài sừng sững của nền văn học hiện thực phê phán Việt Nam. Người đời ngả mũ gọi ông là "Ông vua phóng sự đất Bắc", là "Balzac của Việt Nam" với một di sản đồ sộ, vượt thời gian. Thế nhưng, đằng sau di sản vĩ đại ấy lại là một kiếp người vô cùng ngắn ngủi và bi thương. Cuộc đời ông gói gọn trong 27 năm, và đó là 27 năm bị cái nghèo bủa vây, vắt kiệt cho đến hơi thở cuối cùng.
Một cuộc đời không có ngày nào thảnh thơi
Vũ Trọng Phụng sinh ngày 20/10/1912 tại Hà Nội, quê gốc Hưng Yên. Cha ông mất vì bệnh lao phổi khi ông mới 7 tháng tuổi.
Mẹ ông, bà Phạm Thị Khách, ở vậy nuôi con trong một căn nhà thuê chật hẹp ở phố Hàng Bạc rồi sau dời về Hàng Giấy. Bà thắt lưng buộc bụng cho con theo học tại trường Tiểu học Pháp - Việt Hàng Vôi. Vũ Trọng Phụng học giỏi và thi đỗ bằng Tiểu học (CEPFI) năm 16 tuổi. Ông từng nộp đơn thi vào trường Sư phạm sơ cấp với hy vọng nhận được học bổng đỡ đần gia đình, nhưng không đỗ. Không còn con đường nào khác, ông đành khép lại cánh cửa học vấn để bước vào đời kiếm sống — không phải vì không muốn học tiếp, mà vì cảnh nhà túng bấn không cho phép.
Ông làm thư ký đánh máy cho hãng buôn Godard của Pháp, sau chuyển sang nhà in Ngô Tử Hạ, rồi nhà in Viễn Đông. Tính tình bộc trực, không chịu cúi đầu, cộng với khủng hoảng kinh tế toàn cầu những năm cuối thập niên 1920, ông liên tục bị sa thải và rơi vào cảnh thất nghiệp. Trong những ngày tháng lang thang đó, ông bắt đầu gửi bài cho các báo. Năm 1930, truyện ngắn đầu tay Chống nạng lên đường được đăng trên tờ Ngọ Báo. Từ đó, viết báo viết văn trở thành công việc duy nhất và cũng là gánh nặng duy nhất của ông.
Năm 1936, ở tuổi 24, ông làm một việc mà lịch sử văn học Việt Nam chưa từng thấy trước đó và có lẽ chưa thấy lại: trong vòng chưa đầy một năm, ông viết và đăng đồng thời bốn cuốn tiểu thuyết dày dặn — Số đỏ, Giông tố, Vỡ đê, Làm đĩ — cùng phóng sự Cơm thầy cơm cô và hàng loạt bài báo. Đây không phải thành tích sáng tạo thuần túy; đây là sự vắt kiệt của một người viết 12–14 tiếng mỗi ngày, thức đêm dưới ánh đèn dầu hỏa rẻ tiền, hút thuốc liên tục để tỉnh táo, ăn uống kham khổ, vì không viết thì cả nhà không có gì để ăn.
Đến đầu năm 1938, gánh nặng đó không chỉ là bà nội và mẹ già nữa. Ông lấy vợ — bà Vũ Mỵ Lương, con của một gia đình bán thuốc bắc — và có con gái Vũ Mỵ Hằng. Một ngòi bút gánh bốn miệng ăn: bà nội, mẹ đẻ, vợ, con. Không có nguồn thu nào khác.
Năm 1937–1938, lao phổi bắt đầu tấn công. Cơ thể gầy gò từ nhỏ, chưa bao giờ được ăn đủ chất, lại bị vắt kiệt bởi cường độ làm việc phi nhân tính — hệ miễn dịch của ông gần như không còn gì để chống đỡ. Người bệnh lao phổi bị tiêu hao năng lượng cực lớn, cơ thể đốt cháy protein để chống lại vi khuẩn. Trong khi đó, nhuận bút báo chí thời thuộc địa vừa rẻ mạt vừa trả nhỏ giọt, bản quyền tác giả không được bảo hộ, chủ báo thường xuyên ép giá hoặc giữ tiền. Dù Số đỏ bán chạy, Vũ Trọng Phụng cũng không có tiền mua thuốc.
Trong những ngày tháng cuối đời nằm liệt trên chiếc giường tre xơ xác tại căn nhà thuê ẩm thấp ở số 73 Cầu Mới (Ngã Tư Sở), nhìn người bạn văn thân thiết Vũ Bằng đến thăm, ông đã thốt lên lời than thở cay đắng:
"Nếu mỗi ngày tôi có một miếng bít tết để ăn thì đâu có phải chết non như thế này!"
Câu nói ấy không chỉ là nỗi đau của một cá nhân, mà là một bản cáo trạng đanh thép bóc trần hiện thực nghiệt ngã: Một thiên tài văn học lỗi lạc không chết vì thiếu tài năng hay cạn kiệt ý tưởng, mà bị "bức tử" bởi sự đói nghèo, thiếu thốn chất đạm để cơ thể duy trì sự sống.
Ngày 13/10/1939, Vũ Trọng Phụng trút hơi thở cuối cùng khi chưa tròn 27 tuổi (chỉ còn 7 ngày nữa là đến ngày sinh của ông). Con gái ông, Vũ Mỵ Hằng, khi ấy còn chưa tròn 1 tuổi.
Trớ trêu thay, cái chết của ông còn mang bi kịch của giới hạn thời đại. Những năm 1930, bệnh lao vẫn nằm trong nhóm "tứ chứng nan y" vô phương cứu chữa nếu không có chế độ an dưỡng xa hoa ở vùng núi cao. Nhưng chỉ vài năm sau ngày ông mất, vào thập niên 1940, kháng sinh Streptomycin cùng các phác đồ kháng lao lần đầu tiên được tìm ra, mở ra kỷ nguyên chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này. Giá như số phận cho ông sinh muộn hơn một thập kỷ, nền văn học Việt Nam có lẽ đã không phải chứng kiến sự đứt gãy đau đớn của một tài năng đang ở độ chín muồi nhất.
Tại sao người nghèo lại viết được về cuộc sống người giàu?
Có một câu hỏi mà nhiều độc giả đến nay vẫn thắc mắc: Vì sao một con người cả đời sống trong bần hàn, kham khổ như Vũ Trọng Phụng lại có thể viết về giới thượng lưu, tư sản, về lối sống "Âu hóa", cờ bạc, ngoại tình và những thú ăn chơi trụy lạc sắc sảo đến vậy?
Câu trả lời có nhiều tầng.
Tầng đầu tiên là giáo dục. Vũ Trọng Phụng thuộc lứa học sinh đầu tiên tiếp cận chế độ giáo dục cải cách do Toàn quyền Pháp Albert Sarraut ban hành, hệ thống trường tiểu học Pháp - Việt chú trọng dạy tiếng Pháp, văn hóa và lối tư duy phương Tây một cách bài bản. Ông đọc được báo Pháp, hiểu được bối cảnh văn hóa mà tầng lớp "Âu hóa" ở Hà Nội đang vay mượn và nhái theo. Nền tảng đó giúp ông không chỉ quan sát mà còn phân tích được những gì ông thấy.
Tầng thứ hai là trải nghiệm trực tiếp. Trước khi trở thành nhà văn, ông từng làm thư ký tại hãng Godard — bách hóa sang trọng bậc nhất Hà Nội thời đó, phục vụ quan Tây và giới quý tộc bản xứ. Ông không ngồi ngoài nhìn vào; ông làm việc trong đó, thấy tận mắt cách họ hành xử, nghe họ nói, hiểu cách họ tiêu tiền và cách họ đối xử với người nghèo hơn mình.
Tầng thứ ba là nghề báo. Vũ Trọng Phụng là phóng viên điều tra, và phóng viên không ngồi nhà tưởng tượng. Để viết Kỹ nghệ lấy Tây, ông thâm nhập vào tầng lớp phụ nữ lấy lính Pháp. Để viết Lục xì, ông đi vào thế giới mại dâm và y tế thời thuộc địa. Ông có mặt ở phòng trà, tiệm may, sân tennis, sòng bạc — không phải với tư cách khách, mà với tư cách người quan sát có chủ đích. Ông ghi lại tiếng lóng, cách nói, thói quen của từng nhóm xã hội với độ chính xác của một nhà dân tộc học.
Còn một yếu tố nữa ít được nhắc đến: người họ hàng tên Trưởng Tạo, từng sống chung tòa nhà với ông, là một tay chơi lõi đời Hà Thành, thạo đủ ngón ăn chơi và cờ bạc. Nhân vật này đã kể cho Vũ Trọng Phụng nghe vô số câu chuyện từ thế giới mà ông không trực tiếp bước vào.
Nhưng quan trọng hơn tất cả những điều trên là góc nhìn. Vì không thuộc về giới thượng lưu và không hề có lòng tham gia nhập tầng lớp đó, ông giữ được cái nhìn sắc lạnh, khách quan của một người đứng ngoài cuộc. Ông nhìn thấu trò hề của phong trào "Âu hóa" nửa mùa: người ta nhân danh "thể thao", "văn minh", "tân thời", "giải phóng nữ quyền" thực chất chỉ để che đậy thói dâm dục, háo danh và sự suy đồi đạo đức bên dưới.
Cuộc đời riêng của ông, ngược lại, không có gì giống các nhân vật ông viết. Ông được bạn bè mô tả là người nhút nhát, giản dị, hiếu thảo với mẹ, yêu thương vợ con, hoàn toàn trái ngược với Xuân Tóc Đỏ hay bà Phó Đoan. Ông viết về sự dâm đãng, lừa lọc, hợm hĩnh không phải vì ông sống như vậy, mà vì ông thấy xã hội xung quanh đang sống như vậy và không ai chịu nói thẳng ra.
Vũ Trọng Phụng là trường hợp hiếm gặp trong văn học: người mà hoàn cảnh sống không thu hẹp mà ngược lại mài sắc tầm nhìn của họ. Cái nghèo ép ông phải quan sát thay vì hưởng thụ, ép ông phải hiểu xã hội thay vì hòa tan vào nó.
Cái chết của ông không phải tai nạn hay định mệnh khó tránh — nó là hệ quả có thể dự đoán được của một cơ chế xã hội cụ thể: thị trường xuất bản thuộc địa không bảo vệ bản quyền tác giả, không trả đủ nhuận bút, và xã hội đó không có hệ thống y tế nào tiếp cận được với người không có tiền. Ông chết vì những điều kiện vật chất rất cụ thể, không phải vì "số phận nghiệt ngã" theo nghĩa trừu tượng.
Điều đáng chú ý là tác phẩm của ông từng bị hạn chế lưu hành sau 1954, bị gán là "tự nhiên chủ nghĩa", "bi quan yếm thế", thiếu ánh sáng cách mạng. Phải đến hội thảo năm 1989 kỷ niệm 50 năm ngày mất, giới nghiên cứu mới chính thức tái khẳng định giá trị của ông. Nghịch lý là: nhà văn bị chê là bi quan lại là người nhìn thấy xã hội chính xác nhất, còn những người chê ông bi quan lại đang sống trong một thời kỳ mà những thứ ông mô tả — háo danh, đạo đức giả, tiền chi phối tất cả — chưa bao giờ biến mất.

Ngày 24 tháng 9 năm 2026, tại St. Louis, Missouri, Đức Tổng Giám mục Fulton J. Sheen chính thức được Giáo Hội tuyên phong Chân phước.

 






MỘT NGÀY THẬT ĐẶC BIỆT CỦA GIÁO HỘI HOA KỲ
Nếu bạn đang sống tại Hoa Kỳ, những ngày này có lẽ bạn sẽ bắt gặp tên Đức Tổng Giám mục Fulton J. Sheen trên tin tức, trên Vatican News và trong những câu chuyện của rất nhiều người Công Giáo. Một niềm vui lớn đang được nhắc đến khắp nơi. Ngày 24 tháng 9 năm 2026, tại St. Louis, Missouri, Đức Tổng Giám mục Fulton J. Sheen chính thức được Giáo Hội tuyên phong Chân phước. Khoảng 50.000 tín hữu đã quy tụ tại The Dome at America’s Center để tham dự Thánh lễ, cùng với các giám mục, linh mục, phó tế, chủng sinh và khách hành hương đến từ nhiều nơi. Đây thật sự là một ngày đặc biệt trong lịch sử Giáo Hội Công Giáo tại Hoa Kỳ, khi Đức Tổng Giám mục Sheen trở thành vị giám mục sinh tại Hoa Kỳ đầu tiên được tuyên phong Chân phước.
Sinh tại El Paso, Illinois, Đức Tổng Giám mục Sheen đã dành cả cuộc đời để rao giảng Tin Mừng. Qua radio và truyền hình, ngài bước vào hàng triệu gia đình Mỹ, đặc biệt qua chương trình Life Is Worth Living, nghĩa là “Cuộc sống đáng sống.” Nhưng điều làm Chân phước Fulton Sheen được nhớ đến không chỉ vì ngài có hàng triệu người lắng nghe. Điều đáng nhớ hơn là ngài luôn tìm cách đưa những vấn đề rất đời thường trở về với Chúa Kitô, từ gia đình, tình yêu, đau khổ, sự sống cho đến tội lỗi và lương tâm.
Một trong những điều rất đáng suy nghĩ trong những bài giảng của Đức Tổng Giám mục Sheen là The Denial of Sin, nghĩa là “Sự phủ nhận tội lỗi.” Ngài nhìn thấy một khuynh hướng rất quen thuộc của con người, đó là thay vì nhìn nhận tội lỗi, chúng ta có thể tìm cách giải thích, biện minh, đổ lỗi hoặc dùng những tên gọi khác để làm cho điều sai trở nên nhẹ nhàng hơn. Khi con người không còn gọi tội lỗi là tội lỗi, họ cũng dần mất cảm giác mình cần phải ăn năn và trở về với Thiên Chúa. Trong cách suy niệm của Chân phước Sheen, tội lỗi không đơn giản chỉ là phá một luật lệ. Tội lỗi làm tổn thương mối tương quan giữa chúng ta với Thiên Chúa. Vì vậy, điều Chúa muốn nơi chúng ta không phải là một sự hoàn hảo giả tạo, mà là sự thành thật của một trái tim biết nhận ra mình cần lòng thương xót.
Đức Tổng Giám mục Sheen có một cách nói rất mạnh và rất đơn giản.
“Right is right if nobody is right, and wrong is wrong if everybody is wrong.” Nghĩa là “Điều đúng vẫn là đúng dù không ai làm điều đó, và điều sai vẫn là sai dù mọi người đều làm.”
Có lẽ câu nói ấy vẫn còn rất gần với cuộc sống hôm nay, bởi đôi khi điều làm chúng ta thay đổi cách nhìn về một việc không phải là sự thật, mà chỉ là việc chúng ta đã thấy quá nhiều người làm giống mình. Nhưng Chân phước Sheen nhắc chúng ta rằng số đông không quyết định điều gì là đúng hay sai. Lương tâm cần được soi sáng bởi sự thật và bởi Thiên Chúa.
Có lẽ vì vậy mà The Denial of Sin, “Sự phủ nhận tội lỗi,” chỉ là một phần nhỏ nhưng rất đẹp trong kho tàng giảng dạy của Chân phước Fulton Sheen. Ngài không dành cả đời để nói với con người rằng họ xấu xa. Ngài muốn đánh thức họ để họ nhận ra sự thật về chính mình, rồi nhìn lên Chúa Kitô. Ngài từng nhắc rằng cuộc sống có ý nghĩa, và ngay cả giữa đau khổ, con người vẫn có thể tìm thấy Thiên Chúa. Tên chương trình nổi tiếng nhất của ngài cũng chính là Life Is Worth Living, “Cuộc sống đáng sống.”
Vì thế, niềm vui của những ngày này không chỉ nằm ở một nghi thức tuyên phong. Hơn 50.000 người đã cùng nhau quy tụ tại St. Louis để mừng một vị mục tử mà nhiều thế hệ người Mỹ từng nghe qua radio, từng nhìn thấy trên màn ảnh và từng nhận được những lời nhắc nhở về đức tin từ ngài. Từ những căn nhà Mỹ của nhiều thập niên trước đến một biển người tại St. Louis, thật đẹp khi thấy lời rao giảng của một vị Giám mục vẫn tiếp tục được nhắc lại sau khi ngài đã qua đời từ lâu.
Và có lẽ điều đẹp nhất là Giáo Hội không tuyên phong Chân phước Fulton Sheen chỉ để chúng ta ngưỡng mộ một con người tài giỏi hay một nhà giảng thuyết nổi tiếng. Một vị Chân phước luôn hướng chúng ta về Thiên Chúa. Vì vậy, giữa những tin tức vui mừng về ngày tuyên phong, giữa những câu chuyện về cuộc đời và những lời giảng nổi tiếng của Đức Tổng Giám mục Sheen, có lẽ chúng ta cũng nên dừng lại một chút và nghe lời nhắc của ngài bằng chính cuộc sống của mình.
Có điều gì tôi đang cố biện minh? Có điều gì tôi đã quá quen đến mức không còn nhận ra là sai? Có điều gì lương tâm đã nhắc nhưng tôi vẫn cố làm ngơ?
Chân phước Fulton J. Sheen đã nói về tội lỗi để đưa con người trở về với sự thật. Ngài nói về Thập Giá để đưa con người trở về với tình yêu. Ngài nói về cuộc sống để nhắc con người rằng Life Is Worth Living, “Cuộc sống đáng sống.”
Và có lẽ đó cũng là điều đáng để chúng ta nhớ trong những ngày Giáo Hội Hoa Kỳ đang hân hoan mừng một người con của mình được gọi bằng danh xưng mới.
Blessed Fulton J. Sheen
Chân phước Fulton J. Sheen, xin cầu cho chúng con và cầu cho tất cả các linh hồn.
-HCBNhỏ💐
Photo: Vatican news and relevant

Form Energy's iron-air battery is designed around a reversible rusting process. During discharge, the system converts iron into iron oxide—essentially rust—and during charging, electricity reverses the process.

 


Long-duration energy storage is designed to solve a problem conventional lithium-ion batteries aren't always optimized for: storing electricity for several days rather than several hours.
Form Energy's iron-air battery is designed around a reversible rusting process. During discharge, the system converts iron into iron oxide—essentially rust—and during charging, electricity reverses the process.
The company's technology is designed for roughly 100 hours of continuous discharge, or about four days, making it fundamentally different from the shorter-duration batteries commonly deployed for daily grid balancing.
The concept is particularly relevant for power systems with large amounts of wind and solar. A four-day storage system could potentially shift electricity across periods of prolonged low renewable generation.
Form Energy has also been developing commercial projects in the United States, with utility-scale deployments intended to demonstrate the technology in real-world grid conditions.
The important distinction is that long-duration storage is still an emerging industry. Commercial projects need to demonstrate reliability, cost effectiveness and long operating lifetimes at scale.
If those challenges are solved, iron-air systems could provide a new category of grid storage based on abundant materials rather than conventional battery chemistries.

"Thành phố lăng mộ" An Bằng, Huế

 


"Thành phố lăng mộ" An Bằng, Huế được mệnh danh là nghĩa trang xa hoa, tráng lệ bậc nhất Việt Nam với hàng nghìn ngôi mộ cổ kính, đủ màu sắc và kích thước được xây dựng với chi phí từ vài trăm triệu đến hàng tỷ đồng mỗi ngôi.

Du Lịch Việt Nam Xanh

Từ chối 7 TỶ USD— Cha đẻ vắc-xin BẠI LIỆT Tiến sĩ Jonas Salk (Mỹ)cứu hàng triệu trẻ em

 


Từ chối 7 TỶ USD— Cha đẻ vắc-xin BẠI LIỆT cứu hàng triệu trẻ em✨
Vào những năm 1950, bệnh bại liệt là nỗi khiếp sợ kinh hoàng trên toàn cầu. Nó tấn công hàng vạn trẻ em mỗi năm, khiến các em vĩnh viễn mất đi khả năng đi lại, thậm chí là t/ử vong. Giữa bối cảnh đen tối đó, Tiến sĩ Jonas Salk đã xuất hiện như một vị cứu tinh khi nghiên cứu thành công loại vắc-xin bại liệt đầu tiên trên thế giới.
Theo các nhà kinh tế Forbes ước tính, nếu Salk đăng ký bằng sáng chế vaccine polio, ông sẽ kiếm được khoảng 7 tỷ USD(tính theo giá trị năm 2013) trong suốt cuộc đời💰
Nhưng Jonas Salk đã KHÔNG làm thế!
Trong một buổi phỏng vấn truyền hình lịch sử, khi được hỏi ai là người sở hữu bằng sáng chế của vắc-xin, vị tiến sĩ đáng kính đã mỉm cười và trả lời một cách bình thản:"Nhân dân, tôi đoán vậy. Không có bằng sáng chế nào cả. Bạn có thể cấp bằng sáng chế cho Mặt Trời được không?"
Kiên định với lý tưởng của mình, ông chấp nhận để vắc-xin không có bản quyền. Nhờ vậy, công thức được chia sẻ miễn phí, giá thành sản xuất được kéo xuống mức thấp nhất. Mọi đứa trẻ trên thế giới – dù ở quốc gia giàu hay nghèo – đều có cơ hội được bảo vệ🛡️
Jonas Salk sinh năm 1914 trong một gia đình nhập cư Do Thái nghèo tại New York 🇺🇸. Cha mẹ ông không được học hành đầy đủ nhưng luôn cố gắng nuôi con ăn học. Bằng nỗ lực phi thường, ông trở thành người đầu tiên trong gia đình bước chân vào giảng đường đại học và tốt nghiệp Bác sĩ Y khoa năm 1939 📜
Thay vì chọn hành nghề bác sĩ tư để kiếm thật nhiều tiền, chàng trai trẻ Jonas Salk khi ấy đã đưa ra một quyết định định mệnh: Dấn thân vào phòng thí nghiệm, cống hiến cả cuộc đời cho nghiên cứu y học dịch tễ để cứu giúp được nhiều người hơn 🔬.
Sau thành tựu vĩ đại này, ông tiếp tục thành lập Viện Nghiên cứu Sinh học Salk và miệt mài cống hiến cho y học đến những ngày cuối đời(1995).
Tiền bạc có thể mua được rất nhiều thứ, nhưng không thể mua được di sản vĩ đại mà Jonas Salk để lại cho nhân loại❤️