Vũ Trọng Phụng: Nếu mỗi ngày tôi có một miếng bít tết để ăn thì đâu có phải chết non như thế này
Vũ Trọng Phụng (1912 – 1939) là một trong những tượng đài sừng sững của nền văn học hiện thực phê phán Việt Nam. Người đời ngả mũ gọi ông là "Ông vua phóng sự đất Bắc", là "Balzac của Việt Nam" với một di sản đồ sộ, vượt thời gian. Thế nhưng, đằng sau di sản vĩ đại ấy lại là một kiếp người vô cùng ngắn ngủi và bi thương. Cuộc đời ông gói gọn trong 27 năm, và đó là 27 năm bị cái nghèo bủa vây, vắt kiệt cho đến hơi thở cuối cùng.
Vũ Trọng Phụng (1912 – 1939) là một trong những tượng đài sừng sững của nền văn học hiện thực phê phán Việt Nam. Người đời ngả mũ gọi ông là "Ông vua phóng sự đất Bắc", là "Balzac của Việt Nam" với một di sản đồ sộ, vượt thời gian. Thế nhưng, đằng sau di sản vĩ đại ấy lại là một kiếp người vô cùng ngắn ngủi và bi thương. Cuộc đời ông gói gọn trong 27 năm, và đó là 27 năm bị cái nghèo bủa vây, vắt kiệt cho đến hơi thở cuối cùng.
Một cuộc đời không có ngày nào thảnh thơi
Vũ Trọng Phụng sinh ngày 20/10/1912 tại Hà Nội, quê gốc Hưng Yên. Cha ông mất vì bệnh lao phổi khi ông mới 7 tháng tuổi.
Mẹ ông, bà Phạm Thị Khách, ở vậy nuôi con trong một căn nhà thuê chật hẹp ở phố Hàng Bạc rồi sau dời về Hàng Giấy. Bà thắt lưng buộc bụng cho con theo học tại trường Tiểu học Pháp - Việt Hàng Vôi. Vũ Trọng Phụng học giỏi và thi đỗ bằng Tiểu học (CEPFI) năm 16 tuổi. Ông từng nộp đơn thi vào trường Sư phạm sơ cấp với hy vọng nhận được học bổng đỡ đần gia đình, nhưng không đỗ. Không còn con đường nào khác, ông đành khép lại cánh cửa học vấn để bước vào đời kiếm sống — không phải vì không muốn học tiếp, mà vì cảnh nhà túng bấn không cho phép.
Ông làm thư ký đánh máy cho hãng buôn Godard của Pháp, sau chuyển sang nhà in Ngô Tử Hạ, rồi nhà in Viễn Đông. Tính tình bộc trực, không chịu cúi đầu, cộng với khủng hoảng kinh tế toàn cầu những năm cuối thập niên 1920, ông liên tục bị sa thải và rơi vào cảnh thất nghiệp. Trong những ngày tháng lang thang đó, ông bắt đầu gửi bài cho các báo. Năm 1930, truyện ngắn đầu tay Chống nạng lên đường được đăng trên tờ Ngọ Báo. Từ đó, viết báo viết văn trở thành công việc duy nhất và cũng là gánh nặng duy nhất của ông.
Năm 1936, ở tuổi 24, ông làm một việc mà lịch sử văn học Việt Nam chưa từng thấy trước đó và có lẽ chưa thấy lại: trong vòng chưa đầy một năm, ông viết và đăng đồng thời bốn cuốn tiểu thuyết dày dặn — Số đỏ, Giông tố, Vỡ đê, Làm đĩ — cùng phóng sự Cơm thầy cơm cô và hàng loạt bài báo. Đây không phải thành tích sáng tạo thuần túy; đây là sự vắt kiệt của một người viết 12–14 tiếng mỗi ngày, thức đêm dưới ánh đèn dầu hỏa rẻ tiền, hút thuốc liên tục để tỉnh táo, ăn uống kham khổ, vì không viết thì cả nhà không có gì để ăn.
Đến đầu năm 1938, gánh nặng đó không chỉ là bà nội và mẹ già nữa. Ông lấy vợ — bà Vũ Mỵ Lương, con của một gia đình bán thuốc bắc — và có con gái Vũ Mỵ Hằng. Một ngòi bút gánh bốn miệng ăn: bà nội, mẹ đẻ, vợ, con. Không có nguồn thu nào khác.
Năm 1937–1938, lao phổi bắt đầu tấn công. Cơ thể gầy gò từ nhỏ, chưa bao giờ được ăn đủ chất, lại bị vắt kiệt bởi cường độ làm việc phi nhân tính — hệ miễn dịch của ông gần như không còn gì để chống đỡ. Người bệnh lao phổi bị tiêu hao năng lượng cực lớn, cơ thể đốt cháy protein để chống lại vi khuẩn. Trong khi đó, nhuận bút báo chí thời thuộc địa vừa rẻ mạt vừa trả nhỏ giọt, bản quyền tác giả không được bảo hộ, chủ báo thường xuyên ép giá hoặc giữ tiền. Dù Số đỏ bán chạy, Vũ Trọng Phụng cũng không có tiền mua thuốc.
Trong những ngày tháng cuối đời nằm liệt trên chiếc giường tre xơ xác tại căn nhà thuê ẩm thấp ở số 73 Cầu Mới (Ngã Tư Sở), nhìn người bạn văn thân thiết Vũ Bằng đến thăm, ông đã thốt lên lời than thở cay đắng:
"Nếu mỗi ngày tôi có một miếng bít tết để ăn thì đâu có phải chết non như thế này!"
Câu nói ấy không chỉ là nỗi đau của một cá nhân, mà là một bản cáo trạng đanh thép bóc trần hiện thực nghiệt ngã: Một thiên tài văn học lỗi lạc không chết vì thiếu tài năng hay cạn kiệt ý tưởng, mà bị "bức tử" bởi sự đói nghèo, thiếu thốn chất đạm để cơ thể duy trì sự sống.
Ngày 13/10/1939, Vũ Trọng Phụng trút hơi thở cuối cùng khi chưa tròn 27 tuổi (chỉ còn 7 ngày nữa là đến ngày sinh của ông). Con gái ông, Vũ Mỵ Hằng, khi ấy còn chưa tròn 1 tuổi.
Trớ trêu thay, cái chết của ông còn mang bi kịch của giới hạn thời đại. Những năm 1930, bệnh lao vẫn nằm trong nhóm "tứ chứng nan y" vô phương cứu chữa nếu không có chế độ an dưỡng xa hoa ở vùng núi cao. Nhưng chỉ vài năm sau ngày ông mất, vào thập niên 1940, kháng sinh Streptomycin cùng các phác đồ kháng lao lần đầu tiên được tìm ra, mở ra kỷ nguyên chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này. Giá như số phận cho ông sinh muộn hơn một thập kỷ, nền văn học Việt Nam có lẽ đã không phải chứng kiến sự đứt gãy đau đớn của một tài năng đang ở độ chín muồi nhất.
Tại sao người nghèo lại viết được về cuộc sống người giàu?
Có một câu hỏi mà nhiều độc giả đến nay vẫn thắc mắc: Vì sao một con người cả đời sống trong bần hàn, kham khổ như Vũ Trọng Phụng lại có thể viết về giới thượng lưu, tư sản, về lối sống "Âu hóa", cờ bạc, ngoại tình và những thú ăn chơi trụy lạc sắc sảo đến vậy?
Câu trả lời có nhiều tầng.
Tầng đầu tiên là giáo dục. Vũ Trọng Phụng thuộc lứa học sinh đầu tiên tiếp cận chế độ giáo dục cải cách do Toàn quyền Pháp Albert Sarraut ban hành, hệ thống trường tiểu học Pháp - Việt chú trọng dạy tiếng Pháp, văn hóa và lối tư duy phương Tây một cách bài bản. Ông đọc được báo Pháp, hiểu được bối cảnh văn hóa mà tầng lớp "Âu hóa" ở Hà Nội đang vay mượn và nhái theo. Nền tảng đó giúp ông không chỉ quan sát mà còn phân tích được những gì ông thấy.
Tầng thứ hai là trải nghiệm trực tiếp. Trước khi trở thành nhà văn, ông từng làm thư ký tại hãng Godard — bách hóa sang trọng bậc nhất Hà Nội thời đó, phục vụ quan Tây và giới quý tộc bản xứ. Ông không ngồi ngoài nhìn vào; ông làm việc trong đó, thấy tận mắt cách họ hành xử, nghe họ nói, hiểu cách họ tiêu tiền và cách họ đối xử với người nghèo hơn mình.
Tầng thứ ba là nghề báo. Vũ Trọng Phụng là phóng viên điều tra, và phóng viên không ngồi nhà tưởng tượng. Để viết Kỹ nghệ lấy Tây, ông thâm nhập vào tầng lớp phụ nữ lấy lính Pháp. Để viết Lục xì, ông đi vào thế giới mại dâm và y tế thời thuộc địa. Ông có mặt ở phòng trà, tiệm may, sân tennis, sòng bạc — không phải với tư cách khách, mà với tư cách người quan sát có chủ đích. Ông ghi lại tiếng lóng, cách nói, thói quen của từng nhóm xã hội với độ chính xác của một nhà dân tộc học.
Còn một yếu tố nữa ít được nhắc đến: người họ hàng tên Trưởng Tạo, từng sống chung tòa nhà với ông, là một tay chơi lõi đời Hà Thành, thạo đủ ngón ăn chơi và cờ bạc. Nhân vật này đã kể cho Vũ Trọng Phụng nghe vô số câu chuyện từ thế giới mà ông không trực tiếp bước vào.
Nhưng quan trọng hơn tất cả những điều trên là góc nhìn. Vì không thuộc về giới thượng lưu và không hề có lòng tham gia nhập tầng lớp đó, ông giữ được cái nhìn sắc lạnh, khách quan của một người đứng ngoài cuộc. Ông nhìn thấu trò hề của phong trào "Âu hóa" nửa mùa: người ta nhân danh "thể thao", "văn minh", "tân thời", "giải phóng nữ quyền" thực chất chỉ để che đậy thói dâm dục, háo danh và sự suy đồi đạo đức bên dưới.
Cuộc đời riêng của ông, ngược lại, không có gì giống các nhân vật ông viết. Ông được bạn bè mô tả là người nhút nhát, giản dị, hiếu thảo với mẹ, yêu thương vợ con, hoàn toàn trái ngược với Xuân Tóc Đỏ hay bà Phó Đoan. Ông viết về sự dâm đãng, lừa lọc, hợm hĩnh không phải vì ông sống như vậy, mà vì ông thấy xã hội xung quanh đang sống như vậy và không ai chịu nói thẳng ra.
Vũ Trọng Phụng là trường hợp hiếm gặp trong văn học: người mà hoàn cảnh sống không thu hẹp mà ngược lại mài sắc tầm nhìn của họ. Cái nghèo ép ông phải quan sát thay vì hưởng thụ, ép ông phải hiểu xã hội thay vì hòa tan vào nó.
Cái chết của ông không phải tai nạn hay định mệnh khó tránh — nó là hệ quả có thể dự đoán được của một cơ chế xã hội cụ thể: thị trường xuất bản thuộc địa không bảo vệ bản quyền tác giả, không trả đủ nhuận bút, và xã hội đó không có hệ thống y tế nào tiếp cận được với người không có tiền. Ông chết vì những điều kiện vật chất rất cụ thể, không phải vì "số phận nghiệt ngã" theo nghĩa trừu tượng.
Điều đáng chú ý là tác phẩm của ông từng bị hạn chế lưu hành sau 1954, bị gán là "tự nhiên chủ nghĩa", "bi quan yếm thế", thiếu ánh sáng cách mạng. Phải đến hội thảo năm 1989 kỷ niệm 50 năm ngày mất, giới nghiên cứu mới chính thức tái khẳng định giá trị của ông. Nghịch lý là: nhà văn bị chê là bi quan lại là người nhìn thấy xã hội chính xác nhất, còn những người chê ông bi quan lại đang sống trong một thời kỳ mà những thứ ông mô tả — háo danh, đạo đức giả, tiền chi phối tất cả — chưa bao giờ biến mất.